TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rural

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹʊəɹəl/ US/ˈɹʊɹəl/ giọng máy của trình duyệt

rural nghĩa là nông thôn, thôn dã.

Nghĩa của rural

Tính từ

  1. Thuộc Nông thôn, thôn dã.
    • rural constituencykhu bầu cử miền nông thôn
    • to live in rural seclusionsống biệt lập ở miền quê

Dạng từ của rural

So sánh hơnmore rural
So sánh nhấtmost rural
Số nhiềururals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rural

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rural

  • rural economist — Nhà nông học.

Câu ví dụ với rural

  • Yanni lives in a pretty rural area. Yanni sống ở một vùng quê xinh đẹp.
  • This movement from rural to urban areas has been going on for over two hundred years. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

rural nghĩa là gì?

rural (tính từ) nghĩa là nông thôn, thôn dã.

rural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rural: giọng Anh (UK) /ˈɹʊəɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʊɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.