ruralization
giọng máy của trình duyệt
ruralization nghĩa là sự nông thôn hoá.
Nghĩa của ruralization
Danh từ
- Sự nông thôn hoá.
Dạng từ của ruralization
| Số nhiều | ruralizations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ruralization
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ruralization nghĩa là gì?
ruralization (danh từ) nghĩa là sự nông thôn hoá.