TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rus

UK/ɹuːs/ giọng máy của trình duyệt US/ɹuːs/ giọng máy của trình duyệt

Rus nghĩa là rus', rus.

Nghĩa của Rus

Danh từ riêng

  1. Rus', Rus.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rus

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Rus nghĩa là gì?

Rus (danh từ riêng) nghĩa là rus', rus.

Rus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Rus: giọng Anh (UK) /ɹuːs/, giọng Mỹ (US) /ɹuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.