TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rutabaga

US/ˈɹutəˌbeɪɡə/ giọng máy của trình duyệt

rutabaga nghĩa là củ cải thuỵ điển.

Nghĩa của rutabaga

Danh từ

  1. Thực Củ cải Thuỵ điển.

Dạng từ của rutabaga

Số nhiềurutabagas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rutabaga

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rutabaga nghĩa là gì?

rutabaga (danh từ) nghĩa là củ cải thuỵ điển.

rutabaga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rutabaga: giọng Mỹ (US) /ˈɹutəˌbeɪɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.