TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sailcloth

giọng máy của trình duyệt

sailcloth nghĩa là vải buồm.

Nghĩa của sailcloth

Danh từ

  1. Vải buồm.

Dạng từ của sailcloth

Số nhiềusailcloths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sailcloth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sailcloth nghĩa là gì?

sailcloth (danh từ) nghĩa là vải buồm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.