sailcloth
giọng máy của trình duyệt
sailcloth nghĩa là vải buồm.
Nghĩa của sailcloth
Danh từ
- Vải buồm.
Dạng từ của sailcloth
| Số nhiều | sailcloths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sailcloth
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sailcloth nghĩa là gì?
sailcloth (danh từ) nghĩa là vải buồm.