sailing ship
giọng máy của trình duyệt
sailing ship nghĩa là thuyền buồm.
Nghĩa của sailing ship
Danh từ
- Thuyền buồm.
Dạng từ của sailing ship
| Số nhiều | sailing ships |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sailing ship
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sailing ship nghĩa là gì?
sailing ship (danh từ) nghĩa là thuyền buồm.