sail
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/seɪl/
US/seɪl/
giọng máy của trình duyệt
sail nghĩa là buồm, tàu, thuyền, chạy bằng buồm.
Nghĩa của sail
Danh từ
- Buồm.
- to hoist a sailkéo buồm lên
- Tàu, thuyền.
- a fleet of twenty sailsmột đội tàu gồm 20 chiếc
- sail ho!tàu kia rồi!
- Bản hứng gió (ở cánh cối xay gió).
- Quạt gió (trên boong tàu, trên hầm mỏ).
- Chuyến đi bằng thuyền buồm.
Nội động từ
- Chạy bằng buồm, chạy bằng máy (tàu).
- Đi thuyền buồm, đi tàu (người); nhổ neo, xuống tàu (để ra đi).
- Bay lượn, liêng; đi lướt qua, trôi qua (chim, máy...).
- Đi một cách oai vệ ((thường) nói về đàn bà...).
Ngoại động từ
- Đi trên, chạy trên (biển...).
- he had sailed the sea for many yearsanh ta đã đi biển nhiều năm
- Điều khiển, lái (thuyền buồm).
Dạng từ của sail
| Số nhiều | sails |
| Ngôi thứ ba số ít | sails |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sailing |
| Quá khứ phân từ | sailed |
| Quá khứ | sailed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sail
Đồng nghĩa
Họ từ của sail
Cụm từ, thành ngữ với sail
- to take in sail — Cuốn buồm lại; (Nghĩa bóng) Hạ thập yêu cầu, bớt tham vọng.
- to sail into — (Thông tục) Lao vào (công việc), bắt đầu một cách hăng hái; Tấn công dữ dội; mắng nhiếc thậm tệ, chỉ trích thậm tệ.
- sail before the mast — Làm một thuỷ thủ thường.
- sail close to the wind — Chạy gần như ngược chiều gió.
- sail in the same boat — (Nghĩa bóng) Cùng hành động, hành động chung.
- sail large — Chạy xiên gió (tàu).
- sail one's own boat — (Nghĩa bóng) Hành động riêng lẻ; tự làm lấy; theo con đường riêng của mình.
- sail under false colours — (Hàng hải) Treo cờ giả.
Câu ví dụ với sail
- We began to sail in the direction of the port. Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sail nghĩa là gì?
sail (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là buồm, tàu, thuyền, chạy bằng buồm.
sail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sail: giọng Anh (UK) /seɪl/, giọng Mỹ (US) /seɪl/.