TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saintess

giọng máy của trình duyệt

saintess nghĩa là thánh nữ.

Nghĩa của saintess

Danh từ

  1. Thánh nữ.

Dạng từ của saintess

Số nhiềusaintesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saintess

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ saintess

Từ tiếng Anh trung đại seintesse, tương đương với saint +‎ -ess.

Câu hỏi thường gặp

saintess nghĩa là gì?

saintess (danh từ) nghĩa là thánh nữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.