TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salutation

UK/ˌsæljuˈteɪʃən/ US/ˌsæljuˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

salutation nghĩa là sự chào, tiếng chào, lời chào.

Nghĩa của salutation

Danh từ

  1. Sự chào.
  2. Tiếng chào; lời chào.

Dạng từ của salutation

Số nhiềusalutations

Họ từ của salutation

Câu hỏi thường gặp

salutation nghĩa là gì?

salutation (danh từ) nghĩa là sự chào, tiếng chào, lời chào.

salutation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salutation: giọng Anh (UK) /ˌsæljuˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsæljuˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.