salutation
UK/ˌsæljuˈteɪʃən/
US/ˌsæljuˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
salutation nghĩa là sự chào, tiếng chào, lời chào.
Nghĩa của salutation
Danh từ
- Sự chào.
- Tiếng chào; lời chào.
Dạng từ của salutation
| Số nhiều | salutations |
Họ từ của salutation
Câu hỏi thường gặp
salutation nghĩa là gì?
salutation (danh từ) nghĩa là sự chào, tiếng chào, lời chào.
salutation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salutation: giọng Anh (UK) /ˌsæljuˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsæljuˈteɪʃən/.