TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salutatory

UK/səˈljuː.təˌtɜːɹ.iː/ US/səˈluː.təˌtɔːɹ.iː/ giọng máy của trình duyệt

salutatory nghĩa là chào hỏi.

Nghĩa của salutatory

Tính từ

  1. Chào hỏi.

Dạng từ của salutatory

So sánh hơnmore salutatory
So sánh nhấtmost salutatory
Số nhiềusalutatories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salutatory

Đồng nghĩa

Họ từ của salutatory

Câu hỏi thường gặp

salutatory nghĩa là gì?

salutatory (tính từ) nghĩa là chào hỏi.

salutatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salutatory: giọng Anh (UK) /səˈljuː.təˌtɜːɹ.iː/, giọng Mỹ (US) /səˈluː.təˌtɔːɹ.iː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.