valediction
UK/ˌvæl.əˈdɪk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
valediction nghĩa là sự từ biệt, sự tạm biệt, lời từ biệt, lời tạm biệt.
Nghĩa của valediction
Danh từ
- Sự từ biệt, sự tạm biệt.
- Lời từ biệt, lời tạm biệt.
Dạng từ của valediction
| Số nhiều | valedictions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valediction
Đồng nghĩa
Họ từ của valediction
Câu hỏi thường gặp
valediction nghĩa là gì?
valediction (danh từ) nghĩa là sự từ biệt, sự tạm biệt, lời từ biệt, lời tạm biệt.
valediction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valediction: giọng Anh (UK) /ˌvæl.əˈdɪk.ʃən/.