TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valediction

UK/ˌvæl.əˈdɪk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

valediction nghĩa là sự từ biệt, sự tạm biệt, lời từ biệt, lời tạm biệt.

Nghĩa của valediction

Danh từ

  1. Sự từ biệt, sự tạm biệt.
  2. Lời từ biệt, lời tạm biệt.

Dạng từ của valediction

Số nhiềuvaledictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valediction

Đồng nghĩa

Họ từ của valediction

Câu hỏi thường gặp

valediction nghĩa là gì?

valediction (danh từ) nghĩa là sự từ biệt, sự tạm biệt, lời từ biệt, lời tạm biệt.

valediction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valediction: giọng Anh (UK) /ˌvæl.əˈdɪk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.