saprobic
giọng máy của trình duyệt
saprobic nghĩa là Thuộc saprobe.
Nghĩa của saprobic
Tính từ
- Thuộc saprobe.
Dạng từ của saprobic
| So sánh hơn | more saprobic |
| So sánh nhất | most saprobic |
Họ từ của saprobic
Câu hỏi thường gặp
saprobic nghĩa là gì?
saprobic (tính từ) nghĩa là Thuộc saprobe.