saucer
UK/ˈsɔːsə/
US/ˈsɔsɚ/
giọng máy của trình duyệt
saucer nghĩa là đĩa, đĩa hứng nước.
Nghĩa của saucer
Danh từ
- Đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa).
- saucer eye(định ngữ) mắt to và tròn
Dạng từ của saucer
| Số nhiều | saucers |
| Ngôi thứ ba số ít | saucers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | saucering |
| Quá khứ phân từ | saucered |
| Quá khứ | saucered |
Họ từ của saucer
Câu hỏi thường gặp
saucer nghĩa là gì?
saucer (danh từ) nghĩa là đĩa, đĩa hứng nước.
saucer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saucer: giọng Anh (UK) /ˈsɔːsə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔsɚ/.