TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

savannah

UK/səˈvænə/ US/səˈvænə/ giọng máy của trình duyệt

savannah nghĩa là Xavan.

Nghĩa của savannah

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Xavan.

Dạng từ của savannah

Số nhiềuSavannahs

Họ từ của savannah

Câu hỏi thường gặp

savannah nghĩa là gì?

savannah (danh từ) nghĩa là Xavan.

savannah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savannah: giọng Anh (UK) /səˈvænə/, giọng Mỹ (US) /səˈvænə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.