TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scald

UK/skɔːld/ US/skɔld/ giọng máy của trình duyệt

scald nghĩa là chỗ bỏng, làm bỏng, đun gần sôi.

Nghĩa của scald

Danh từ

  1. Sử học Người hát rong (Bắc-Âu) ((cũng) skald).
  2. Chỗ bỏng.
    • for scalds and burnsđể chữa những chỗ bỏng

Ngoại động từ

  1. Làm bỏng.
    • to be scalded to deathbị chết bỏng
  2. Đun (sữa) gần sôi.
    • scalded creamkem hớt ở sữa đun gần sôi
  3. Tráng nước sôi ((thường) scald out).

Dạng từ của scald

Ngôi thứ ba số ítscalds
Hiện tại phân từ (-ing)scalding
Quá khứ phân từscalded
Quá khứscalded
Số nhiềuscalds
So sánh hơnmore scald
So sánh nhấtmost scald

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scald

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

scald nghĩa là gì?

scald (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chỗ bỏng, làm bỏng, đun gần sôi.

scald phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scald: giọng Anh (UK) /skɔːld/, giọng Mỹ (US) /skɔld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.