TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scaremonger

giọng máy của trình duyệt

scaremonger nghĩa là Người phao tin đồn làm hốt hoảng.

Nghĩa của scaremonger

Danh từ

  1. Người phao tin đồn làm hốt hoảng.

Dạng từ của scaremonger

Số nhiềuscaremongers
Ngôi thứ ba số ítscaremongers
Hiện tại phân từ (-ing)scaremongering
Quá khứ phân từscaremongered
Quá khứscaremongered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scaremonger

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

scaremonger nghĩa là gì?

scaremonger (danh từ) nghĩa là Người phao tin đồn làm hốt hoảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.