TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scaredy-cat

US/ˈskɛr.di.ˌkæt/ giọng máy của trình duyệt

scaredy-cat nghĩa là người nhát gan.

Nghĩa của scaredy-cat

Danh từ

  1. Thông tục Người nhát gan.

Dạng từ của scaredy-cat

Số nhiềuscaredy-cats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scaredy-cat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

scaredy-cat nghĩa là gì?

scaredy-cat (danh từ) nghĩa là người nhát gan.

scaredy-cat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scaredy-cat: giọng Mỹ (US) /ˈskɛr.di.ˌkæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.