scatter
UK/ˈskætə/
US/ˈskætɚ/
giọng máy của trình duyệt
scatter nghĩa là sự tung rắc, sự rải ra, tầm phân tán, tung.
Nghĩa của scatter
Danh từ
- Sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán.
- Tầm phân tán (đạn).
- Những cái được tung rắc, những cái được rải ra.
Động từ
- Tung, rải, rắc, gieo.
- to scatter seedgieo hạt giống
- to scatter gravel on roadrải sỏi lên mặt đường
- Đuổi chạy tán loạn.
- Làm tan (mây, hy vọng...).
- Toả (ánh sáng).
- Lia, quét (súng).
- Vật lý Tán xạ.
Dạng từ của scatter
| Ngôi thứ ba số ít | scatters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scattering |
| Quá khứ phân từ | scattered |
| Quá khứ | scattered |
| Số nhiều | scatters |
Họ từ của scatter
Cụm từ, thành ngữ với scatter
- scatter diagram — Đồ thị rải.
Câu ví dụ với scatter
- The farmer will scatter seeds on the ground. Nông dân sẽ rải hạt giống xuống đất.
- The farmer is scattering seeds over the field. Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.
- The farmer scattered the wheat seeds in the field. Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
scatter nghĩa là gì?
scatter (danh từ, động từ) nghĩa là sự tung rắc, sự rải ra, tầm phân tán, tung.
scatter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scatter: giọng Anh (UK) /ˈskætə/, giọng Mỹ (US) /ˈskætɚ/.