TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scramjet

giọng máy của trình duyệt

scramjet nghĩa là Động cơ phản lực tĩnh siêu âm.

Nghĩa của scramjet

Danh từ

  1. Động cơ phản lực tĩnh siêu âm.

Dạng từ của scramjet

Số nhiềuscramjets

Họ từ của scramjet

Câu hỏi thường gặp

scramjet nghĩa là gì?

scramjet (danh từ) nghĩa là Động cơ phản lực tĩnh siêu âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.