TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scran

UK/skɹan/ US/skɹan/ giọng máy của trình duyệt

scran nghĩa là thức ăn, đồ ăn vụn.

Nghĩa của scran

Danh từ

  1. Nghĩa bóng Thức ăn; đồ ăn vụn.

Dạng từ của scran

Ngôi thứ ba số ítscrans
Hiện tại phân từ (-ing)scranning
Quá khứ phân từscranned
Quá khứscranned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scran

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với scran

  • bad scran to...! — Thật là không may cho...!.

Câu hỏi thường gặp

scran nghĩa là gì?

scran (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn vụn.

scran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scran: giọng Anh (UK) /skɹan/, giọng Mỹ (US) /skɹan/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.