scrip
UK/skɹɪp/
US/skɹɪp/
giọng máy của trình duyệt
scrip nghĩa là cái túi, cái bị, chứng khoán tạm thời.
Nghĩa của scrip
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Cái túi (của người đi đường), cái bị (của ăn mày).
- Chứng khoán tạm thời.
Dạng từ của scrip
| Số nhiều | scrips |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scrip
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với scrip
- scrip issue — Cổ phiếu phát hành cho cổ đông hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
scrip nghĩa là gì?
scrip (danh từ) nghĩa là cái túi, cái bị, chứng khoán tạm thời.
scrip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scrip: giọng Anh (UK) /skɹɪp/, giọng Mỹ (US) /skɹɪp/.