TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scrip

UK/skɹɪp/ US/skɹɪp/ giọng máy của trình duyệt

scrip nghĩa là cái túi, cái bị, chứng khoán tạm thời.

Nghĩa của scrip

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Cái túi (của người đi đường), cái bị (của ăn mày).
  2. Chứng khoán tạm thời.

Dạng từ của scrip

Số nhiềuscrips

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scrip

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với scrip

  • scrip issue — Cổ phiếu phát hành cho cổ đông hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

scrip nghĩa là gì?

scrip (danh từ) nghĩa là cái túi, cái bị, chứng khoán tạm thời.

scrip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrip: giọng Anh (UK) /skɹɪp/, giọng Mỹ (US) /skɹɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.