TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chit

UK/t͡ʃɪt/ US/t͡ʃɪt/ giọng máy của trình duyệt

chit nghĩa là đứa bé, đứa trẻ.

Nghĩa của chit

Danh từ

  1. Đứa bé, đứa trẻ, trẻ con.
  2. Người đàn bà nhỏ bé, người đàn bàn mảnh dẻ.
  3. Mầm, manh nha.
  4. Giấy phép.
  5. Giấy chứng nhận, chứng chỉ.
  6. Phiếu thanh toán.
  7. Giấy biên nhận, giấy biên lai.
  8. Thư ngắn.

Dạng từ của chit

Số nhiềuchits
Ngôi thứ ba số ítchits
Hiện tại phân từ (-ing)chitting
Quá khứ phân từchitted
Quá khứchitted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chit

Đồng nghĩa

Họ từ của chit

Cụm từ, thành ngữ với chit

  • a chit of a girl — Con ranh con, con oắt con.
  • farewell chit — (Quân sự), (từ lóng) giấy về nghỉ phép.

Câu hỏi thường gặp

chit nghĩa là gì?

chit (danh từ) nghĩa là đứa bé, đứa trẻ.

chit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chit: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪt/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.