chit
UK/t͡ʃɪt/
US/t͡ʃɪt/
giọng máy của trình duyệt
chit nghĩa là đứa bé, đứa trẻ.
Nghĩa của chit
Danh từ
- Đứa bé, đứa trẻ, trẻ con.
- Người đàn bà nhỏ bé, người đàn bàn mảnh dẻ.
- Mầm, manh nha.
- Giấy phép.
- Giấy chứng nhận, chứng chỉ.
- Phiếu thanh toán.
- Giấy biên nhận, giấy biên lai.
- Thư ngắn.
Dạng từ của chit
| Số nhiều | chits |
| Ngôi thứ ba số ít | chits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chitting |
| Quá khứ phân từ | chitted |
| Quá khứ | chitted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chit
Đồng nghĩa
Họ từ của chit
Cụm từ, thành ngữ với chit
- a chit of a girl — Con ranh con, con oắt con.
- farewell chit — (Quân sự), (từ lóng) giấy về nghỉ phép.
Câu hỏi thường gặp
chit nghĩa là gì?
chit (danh từ) nghĩa là đứa bé, đứa trẻ.
chit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chit: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪt/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪt/.