TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scripture

UK/ˈskɹɪptʃə/ US/ˈskɹɪpt͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

scripture nghĩa là kinh thánh, thánh thư.

Nghĩa của scripture

Danh từ

  1. Kinh thánh; lời trích trong kinh thánh.
  2. Định ngữ Lấy ở kinh thánh ra; liên quan đến kinh thánh.
    • a scripture lessonbài học trích trong kinh thánh
  3. Thánh kinh.

Dạng từ của scripture

Số nhiềuScriptures

Họ từ của scripture

Câu hỏi thường gặp

scripture nghĩa là gì?

scripture (danh từ) nghĩa là kinh thánh, thánh thư.

scripture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scripture: giọng Anh (UK) /ˈskɹɪptʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈskɹɪpt͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.