seagoing Nghe giọng máy của trình duyệt seagoing nghĩa là vượt biển, đi biển. Nghĩa của seagoing Tính từ Vượt biển, đi biển. seagoing vesseltàu biển Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seagoing Đồng nghĩaseafaringseaworthy Câu hỏi thường gặp seagoing nghĩa là gì?seagoing (tính từ) nghĩa là vượt biển, đi biển.