searing-iron
giọng máy của trình duyệt
searing-iron nghĩa là sắt đốt.
Nghĩa của searing-iron
Danh từ
- Sắt đốt (miếng sắt để đốt vết thương).
Dạng từ của searing-iron
| Số nhiều | searing-irons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với searing-iron
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
searing-iron nghĩa là gì?
searing-iron (danh từ) nghĩa là sắt đốt.