seasickness
UK/ˈsiːsɪk.nəs/
US/ˈsiːsɪk.nəs/
giọng máy của trình duyệt
seasickness nghĩa là chứng say sóng.
Nghĩa của seasickness
Danh từ
- Chứng say sóng.
Dạng từ của seasickness
| Số nhiều | seasicknesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seasickness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
seasickness nghĩa là gì?
seasickness (danh từ) nghĩa là chứng say sóng.
seasickness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seasickness: giọng Anh (UK) /ˈsiːsɪk.nəs/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːsɪk.nəs/.