TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seasickness

UK/ˈsiːsɪk.nəs/ US/ˈsiːsɪk.nəs/ giọng máy của trình duyệt

seasickness nghĩa là chứng say sóng.

Nghĩa của seasickness

Danh từ

  1. Chứng say sóng.

Dạng từ của seasickness

Số nhiềuseasicknesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seasickness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

seasickness nghĩa là gì?

seasickness (danh từ) nghĩa là chứng say sóng.

seasickness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seasickness: giọng Anh (UK) /ˈsiːsɪk.nəs/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːsɪk.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.