seeming
UK/ˈsiːmɪŋ/
US/ˈsiːmɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
seeming nghĩa là có vẻ, làm ra vẻ, bề ngoài, lá mặt.
Nghĩa của seeming
Tính từ
- Có vẻ, làm ra vẻ.
- a seeming friendmột người làm ra vẻ bạn
- with seeming sincerityra vẻ thành thật
Danh từ
- Bề ngoài, lá mặt.
- the seeming and the realcái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế
Dạng từ của seeming
| So sánh hơn | more seeming |
| So sánh nhất | most seeming |
| Số nhiều | seemings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seeming
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
seeming nghĩa là gì?
seeming (tính từ, danh từ) nghĩa là có vẻ, làm ra vẻ, bề ngoài, lá mặt.
seeming phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seeming: giọng Anh (UK) /ˈsiːmɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːmɪŋ/.