TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apparent

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpæɹənt/ US/əˈpæɹənt/ giọng máy của trình duyệt

apparent nghĩa là rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, rõ rành rành, hiển nhiên.

Nghĩa của apparent

Tính từ

  1. Rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài.
    • apparent to the naked eyesmắt trần có thể nhìn rõ được
  2. Rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được.
  3. Bề ngoài, có vẻ.
  4. Vật lý Hiện ngoài, biểu kiến.

Dạng từ của apparent

So sánh hơnmore apparent
So sánh nhấtmost apparent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của apparent

Cụm từ, thành ngữ với apparent

  • heir apparent — Hoàng thái tử.

Câu hỏi thường gặp

apparent nghĩa là gì?

apparent (tính từ) nghĩa là rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, rõ rành rành, hiển nhiên.

apparent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparent: giọng Anh (UK) /əˈpæɹənt/, giọng Mỹ (US) /əˈpæɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.