apparent
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpæɹənt/
US/əˈpæɹənt/
giọng máy của trình duyệt
apparent nghĩa là rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, rõ rành rành, hiển nhiên.
Nghĩa của apparent
Tính từ
- Rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài.
- apparent to the naked eyesmắt trần có thể nhìn rõ được
- Rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được.
- Bề ngoài, có vẻ.
- Vật lý Hiện ngoài, biểu kiến.
Dạng từ của apparent
| So sánh hơn | more apparent |
| So sánh nhất | most apparent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparent
Đồng nghĩa
bareunconcealedvisibleconspicuousdistinctplainobviousclearcertainevidentmanifestindubitablenotorioustransparentillusory
Trái nghĩa
Họ từ của apparent
Cụm từ, thành ngữ với apparent
- heir apparent — Hoàng thái tử.
Câu hỏi thường gặp
apparent nghĩa là gì?
apparent (tính từ) nghĩa là rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, rõ rành rành, hiển nhiên.
apparent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apparent: giọng Anh (UK) /əˈpæɹənt/, giọng Mỹ (US) /əˈpæɹənt/.