seething
UK/ˈsiː.ðɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
seething nghĩa là nóng sôi, sôi sùng sục, luôn loay hoay, xáo động.
Nghĩa của seething
Tính từ
- Nóng sôi; sôi sùng sục.
- Luôn loay hoay, xáo động.
Dạng từ của seething
| Số nhiều | seethings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seething
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
seething nghĩa là gì?
seething (tính từ) nghĩa là nóng sôi, sôi sùng sục, luôn loay hoay, xáo động.
seething phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seething: giọng Anh (UK) /ˈsiː.ðɪŋ/.