TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seething

UK/ˈsiː.ðɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

seething nghĩa là nóng sôi, sôi sùng sục, luôn loay hoay, xáo động.

Nghĩa của seething

Tính từ

  1. Nóng sôi; sôi sùng sục.
  2. Luôn loay hoay, xáo động.

Dạng từ của seething

Số nhiềuseethings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seething

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

seething nghĩa là gì?

seething (tính từ) nghĩa là nóng sôi, sôi sùng sục, luôn loay hoay, xáo động.

seething phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seething: giọng Anh (UK) /ˈsiː.ðɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.