TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bustling

UK/ˈbʌs(ə)lɪŋ/ US/ˈbʌs(ə)lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của bustling

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của bustling

So sánh hơnmore bustling
So sánh nhấtmost bustling
Số nhiềubustlings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bustling

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.