TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seleno-

giọng máy của trình duyệt

seleno- nghĩa là Xem selen-.

Nghĩa của seleno-

Tiền tố

  1. Xem selen-

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seleno-

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

seleno- nghĩa là gì?

seleno- (tiền tố) nghĩa là Xem selen-.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.