insecure
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnsəˈkjʊə(ɹ)/
US/ɪnsəˈkjʊɹ/
giọng máy của trình duyệt
insecure nghĩa là không an toàn, không vững chắc, bấp bênh.
Nghĩa của insecure
Tính từ
- Không an toàn.
- Không vững chắc, bấp bênh.
- insecure foundationsnền tảng không vững chắc
- an insecure personmột con người không vững (dễ sợ hãi, dễ dao động...)
Dạng từ của insecure
| So sánh hơn | more insecure |
| So sánh nhất | most insecure |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insecure
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của insecure
Câu hỏi thường gặp
insecure nghĩa là gì?
insecure (tính từ) nghĩa là không an toàn, không vững chắc, bấp bênh.
insecure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insecure: giọng Anh (UK) /ɪnsəˈkjʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɪnsəˈkjʊɹ/.