TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-loading

giọng máy của trình duyệt

self-loading nghĩa là tự chất tải, tự nạp tải.

Nghĩa của self-loading

Tính từ

  1. Tự chất tải, tự nạp tải.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với self-loading

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

self-loading nghĩa là gì?

self-loading (tính từ) nghĩa là tự chất tải, tự nạp tải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.