selfie
UK/ˈsɛlfi/
US/ˈsɛlfi/
giọng máy của trình duyệt
selfie nghĩa là ảnh tự chụp, hình tự chụp, tự sướng, ảnh tự sướng.
Nghĩa của selfie
Danh từ
- lóng Ảnh tự chụp, hình tự chụp.
Dạng từ của selfie
| Số nhiều | selfies |
| Ngôi thứ ba số ít | selfies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | selfying |
| Quá khứ phân từ | selfied |
| Quá khứ | selfied |
Họ từ của selfie
Cụm từ, thành ngữ với selfie
- selfie stick — Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình, gậy chụp ảnh tự sướng, gậy hỗ trợ tự chụp ảnh.
Câu hỏi thường gặp
selfie nghĩa là gì?
selfie (danh từ) nghĩa là ảnh tự chụp, hình tự chụp, tự sướng, ảnh tự sướng.
selfie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của selfie: giọng Anh (UK) /ˈsɛlfi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛlfi/.