TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

selfie

UK/ˈsɛlfi/ US/ˈsɛlfi/ giọng máy của trình duyệt

selfie nghĩa là ảnh tự chụp, hình tự chụp, tự sướng, ảnh tự sướng.

Nghĩa của selfie

Danh từ

  1. lóng Ảnh tự chụp, hình tự chụp.

Dạng từ của selfie

Số nhiềuselfies
Ngôi thứ ba số ítselfies
Hiện tại phân từ (-ing)selfying
Quá khứ phân từselfied
Quá khứselfied

Họ từ của selfie

Cụm từ, thành ngữ với selfie

  • selfie stick — Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình, gậy chụp ảnh tự sướng, gậy hỗ trợ tự chụp ảnh.

Câu hỏi thường gặp

selfie nghĩa là gì?

selfie (danh từ) nghĩa là ảnh tự chụp, hình tự chụp, tự sướng, ảnh tự sướng.

selfie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của selfie: giọng Anh (UK) /ˈsɛlfi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛlfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.