senior colonel
giọng máy của trình duyệt
senior colonel nghĩa là đại tá.
Nghĩa của senior colonel
Danh từ
- Đại tá.
Dạng từ của senior colonel
| Số nhiều | senior colonels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với senior colonel
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
senior colonel nghĩa là gì?
senior colonel (danh từ) nghĩa là đại tá.