TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

set free

giọng máy của trình duyệt

set free nghĩa là thả, trả lại tự do.

Nghĩa của set free

Cụm động từ

  1. Thả, trả lại tự do.

Dạng từ của set free

Ngôi thứ ba số ítsets free
Hiện tại phân từ (-ing)setting free
Quá khứ phân từset free
Quá khứset free

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với set free

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

set free nghĩa là gì?

set free (cụm động từ) nghĩa là thả, trả lại tự do.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.