settlor
UK/ˈsɛt.lə/
US/ˈsɛt.lɚ/
giọng máy của trình duyệt
settlor nghĩa là Người chuyển nhượng gia tài.
Nghĩa của settlor
Danh từ
- Pháp lý Người chuyển nhượng gia tài.
Dạng từ của settlor
| Số nhiều | settlors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với settlor
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
settlor nghĩa là gì?
settlor (danh từ) nghĩa là Người chuyển nhượng gia tài.
settlor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của settlor: giọng Anh (UK) /ˈsɛt.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛt.lɚ/.