TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

settlor

UK/ˈsɛt.lə/ US/ˈsɛt.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

settlor nghĩa là Người chuyển nhượng gia tài.

Nghĩa của settlor

Danh từ

  1. Pháp lý Người chuyển nhượng gia tài.

Dạng từ của settlor

Số nhiềusettlors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với settlor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

settlor nghĩa là gì?

settlor (danh từ) nghĩa là Người chuyển nhượng gia tài.

settlor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của settlor: giọng Anh (UK) /ˈsɛt.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛt.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.