TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shale

UK/ʃeɪl/ US/ʃeɪl/ giọng máy của trình duyệt

shale nghĩa là đá phiến sét.

Nghĩa của shale

Danh từ

  1. Khoáng chất Đá phiến sét.

Dạng từ của shale

Số nhiềushales
Ngôi thứ ba số ítshales
Hiện tại phân từ (-ing)shaling
Quá khứ phân từshaled
Quá khứshaled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shale

Đồng nghĩa

Họ từ của shale

Cụm từ, thành ngữ với shale

  • shale oil — Dầu đá phiến.

Câu hỏi thường gặp

shale nghĩa là gì?

shale (danh từ) nghĩa là đá phiến sét.

shale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shale: giọng Anh (UK) /ʃeɪl/, giọng Mỹ (US) /ʃeɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.