TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shellback

US/ˈʃɛɫ.ˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

shellback nghĩa là thuỷ thủ già.

Nghĩa của shellback

Danh từ

  1. Hàng hải (từ lóng) thuỷ thủ già, thuỷ thủ có kinh nghiệm.
  2. Người đi bằng tàu biển qua xích đạo.

Dạng từ của shellback

Số nhiềushellbacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shellback

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shellback nghĩa là gì?

shellback (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ già.

shellback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shellback: giọng Mỹ (US) /ˈʃɛɫ.ˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.