TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sheriffalty

giọng máy của trình duyệt

sheriffalty nghĩa là chức quận trưởng, chức cảnh sát trưởng.

Nghĩa của sheriffalty

Danh từ

  1. Chức quận trưởng.
  2. Chức cảnh sát trưởng.

Dạng từ của sheriffalty

Số nhiềusheriffalties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sheriffalty

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sheriffalty nghĩa là gì?

sheriffalty (danh từ) nghĩa là chức quận trưởng, chức cảnh sát trưởng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.