shoe-leather
UK/ˈʃuːˌlɛðə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈʃuːˌlɛðɚ/ giọng máy của trình duyệt
shoe-leather nghĩa là da đóng giày.
Nghĩa của shoe-leather
Danh từ
- Da đóng giày.
Dạng từ của shoe-leather
| Số nhiều | shoe-leathers |
Họ từ của shoe-leather
Cụm từ, thành ngữ với shoe-leather
- as good a man as ever trod shoe-leather — Con người tốt nhất trần gian.
- shoe-leather cost of inflation — Chi phí giày da của lạm phát.
Câu hỏi thường gặp
shoe-leather nghĩa là gì?
shoe-leather (danh từ) nghĩa là da đóng giày.
shoe-leather phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shoe-leather: giọng Anh (UK) /ˈʃuːˌlɛðə/, giọng Mỹ (US) /ˈʃuːˌlɛðɚ/.