TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shoe-leather

UK/ˈʃuːˌlɛðə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈʃuːˌlɛðɚ/ giọng máy của trình duyệt

shoe-leather nghĩa là da đóng giày.

Nghĩa của shoe-leather

Danh từ

  1. Da đóng giày.

Dạng từ của shoe-leather

Số nhiềushoe-leathers

Họ từ của shoe-leather

Cụm từ, thành ngữ với shoe-leather

  • as good a man as ever trod shoe-leather — Con người tốt nhất trần gian.
  • shoe-leather cost of inflation — Chi phí giày da của lạm phát.

Câu hỏi thường gặp

shoe-leather nghĩa là gì?

shoe-leather (danh từ) nghĩa là da đóng giày.

shoe-leather phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shoe-leather: giọng Anh (UK) /ˈʃuːˌlɛðə/, giọng Mỹ (US) /ˈʃuːˌlɛðɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.