shoemaking
giọng máy của trình duyệt
shoemaking nghĩa là nghề đóng giày.
Nghĩa của shoemaking
Danh từ
- Nghề đóng giày.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shoemaking
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
shoemaking nghĩa là gì?
shoemaking (danh từ) nghĩa là nghề đóng giày.