TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shopping centre

US giọng người thật

shopping centre nghĩa là trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại.

Nghĩa của shopping centre

Danh từ

  1. Anh Trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại.

Dạng từ của shopping centre

Số nhiềushopping centres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shopping centre

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shopping centre nghĩa là gì?

shopping centre (danh từ) nghĩa là trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.