TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shopping cart

US/ˈʃɑpɪŋ kɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

shopping cart nghĩa là xe đẩy.

Nghĩa của shopping cart

Danh từ

  1. Mỹ Xe đẩy.

Dạng từ của shopping cart

Số nhiềushopping carts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shopping cart

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shopping cart nghĩa là gì?

shopping cart (danh từ) nghĩa là xe đẩy.

shopping cart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shopping cart: giọng Mỹ (US) /ˈʃɑpɪŋ kɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.