TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shortcoming

UK/ˈʃɔːtˌkʌmɪŋ/ US/ˈʃoɹtˌkʌmɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shortcoming nghĩa là thiếu sót, khuyết điểm.

Nghĩa của shortcoming

Danh từ

  1. Thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm.

Dạng từ của shortcoming

Số nhiềushortcomings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shortcoming

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shortcoming nghĩa là gì?

shortcoming (danh từ) nghĩa là thiếu sót, khuyết điểm.

shortcoming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shortcoming: giọng Anh (UK) /ˈʃɔːtˌkʌmɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃoɹtˌkʌmɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.