TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shove

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃʌv/ US/ʃʌv/ giọng máy của trình duyệt

shove nghĩa là sự xô đẩy, lõi thân cây lạnh, xô, đẩy.

Nghĩa của shove

Danh từ

  1. Sự xô đẩy.
  2. Lõi thân cây lạnh.

Động từ

  1. Thường + along, past, through Xô, đẩy, xô lấn
  2. Lách, len lỏi.
  3. Thông tục Để nhét.
    • to shove something in a drawernhét một vật gì vào ngăn kéo

Dạng từ của shove

Ngôi thứ ba số ítshoves
Hiện tại phân từ (-ing)shoving
Quá khứshoved
Quá khứ phân từshoved
Số nhiềushoves

Họ từ của shove

Cụm từ, thành ngữ với shove

  • to give someone a shove off — Giúp ai bắt đầu.
  • to shove off — Đẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường.

Câu hỏi thường gặp

shove nghĩa là gì?

shove (danh từ, động từ) nghĩa là sự xô đẩy, lõi thân cây lạnh, xô, đẩy.

shove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shove: giọng Anh (UK) /ʃʌv/, giọng Mỹ (US) /ʃʌv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.