shove
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃʌv/
US/ʃʌv/
giọng máy của trình duyệt
shove nghĩa là sự xô đẩy, lõi thân cây lạnh, xô, đẩy.
Nghĩa của shove
Danh từ
- Sự xô đẩy.
- Lõi thân cây lạnh.
Động từ
- Thường + along, past, through Xô, đẩy, xô lấn
- Lách, len lỏi.
- Thông tục Để nhét.
- to shove something in a drawernhét một vật gì vào ngăn kéo
Dạng từ của shove
| Ngôi thứ ba số ít | shoves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shoving |
| Quá khứ | shoved |
| Quá khứ phân từ | shoved |
| Số nhiều | shoves |
Họ từ của shove
Cụm từ, thành ngữ với shove
- to give someone a shove off — Giúp ai bắt đầu.
- to shove off — Đẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường.
Câu hỏi thường gặp
shove nghĩa là gì?
shove (danh từ, động từ) nghĩa là sự xô đẩy, lõi thân cây lạnh, xô, đẩy.
shove phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shove: giọng Anh (UK) /ʃʌv/, giọng Mỹ (US) /ʃʌv/.