TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shovel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃʌv.əl/ US/ˈʃʌv.əl/ giọng máy của trình duyệt

shovel nghĩa là cái xẻng, xúc bằng xẻng, mai, xẻng.

Nghĩa của shovel

Danh từ

  1. Cái xẻng.

Ngoại động từ

  1. Xúc bằng xẻng.
    • I shoveled snow all day.Tôi xúc tuyết suốt ngày

Dạng từ của shovel

Số nhiềushovels
Ngôi thứ ba số ítshovels
Hiện tại phân từ (-ing)shoveling
Quá khứ phân từshoveled
Quá khứshoveled

Họ từ của shovel

Cụm từ, thành ngữ với shovel

  • to shovel food into one's mouth — Ngốn, ăn ngấu nghiến.

Câu hỏi thường gặp

shovel nghĩa là gì?

shovel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái xẻng, xúc bằng xẻng, mai, xẻng.

shovel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shovel: giọng Anh (UK) /ˈʃʌv.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈʃʌv.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.