TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

showboat

US/ˈʃoʊˌboʊt/ giọng máy của trình duyệt

showboat nghĩa là tàu biểu diễn rong.

Nghĩa của showboat

Danh từ

  1. Tàu biểu diễn rong (trên sông).

Dạng từ của showboat

Số nhiềushowboats
Ngôi thứ ba số ítshowboats
Hiện tại phân từ (-ing)showboating
Quá khứ phân từshowboated
Quá khứshowboated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với showboat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

showboat nghĩa là gì?

showboat (danh từ) nghĩa là tàu biểu diễn rong.

showboat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của showboat: giọng Mỹ (US) /ˈʃoʊˌboʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.