TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shrink-wrap

US/ˈʃrɪŋk.ˌræp/ giọng máy của trình duyệt

shrink-wrap nghĩa là Bọc chặt bằng vải thun.

Nghĩa của shrink-wrap

Ngoại động từ

  1. Bọc chặt bằng vải thun.

Dạng từ của shrink-wrap

Số nhiềushrink-wraps
Ngôi thứ ba số ítshrink-wraps
Hiện tại phân từ (-ing)shrink-wrapping
Quá khứ phân từshrink-wrapped
Quá khứshrink-wrapped

Họ từ của shrink-wrap

Câu hỏi thường gặp

shrink-wrap nghĩa là gì?

shrink-wrap (ngoại động từ) nghĩa là Bọc chặt bằng vải thun.

shrink-wrap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shrink-wrap: giọng Mỹ (US) /ˈʃrɪŋk.ˌræp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.