shrink-wrap
US/ˈʃrɪŋk.ˌræp/
giọng máy của trình duyệt
shrink-wrap nghĩa là Bọc chặt bằng vải thun.
Nghĩa của shrink-wrap
Ngoại động từ
- Bọc chặt bằng vải thun.
Dạng từ của shrink-wrap
| Số nhiều | shrink-wraps |
| Ngôi thứ ba số ít | shrink-wraps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shrink-wrapping |
| Quá khứ phân từ | shrink-wrapped |
| Quá khứ | shrink-wrapped |
Họ từ của shrink-wrap
Câu hỏi thường gặp
shrink-wrap nghĩa là gì?
shrink-wrap (ngoại động từ) nghĩa là Bọc chặt bằng vải thun.
shrink-wrap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shrink-wrap: giọng Mỹ (US) /ˈʃrɪŋk.ˌræp/.