sifter
US/ˈsɪftɚ/
giọng máy của trình duyệt
sifter nghĩa là người sàng, người rây, máy sàng, máy rây.
Nghĩa của sifter
Danh từ
- Người sàng, người rây.
- Máy sàng, máy rây.
Dạng từ của sifter
| Số nhiều | sifters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sifter
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sifter nghĩa là gì?
sifter (danh từ) nghĩa là người sàng, người rây, máy sàng, máy rây.
sifter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sifter: giọng Mỹ (US) /ˈsɪftɚ/.