TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sifter

US/ˈsɪftɚ/ giọng máy của trình duyệt

sifter nghĩa là người sàng, người rây, máy sàng, máy rây.

Nghĩa của sifter

Danh từ

  1. Người sàng, người rây.
  2. Máy sàng, máy rây.

Dạng từ của sifter

Số nhiềusifters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sifter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sifter nghĩa là gì?

sifter (danh từ) nghĩa là người sàng, người rây, máy sàng, máy rây.

sifter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sifter: giọng Mỹ (US) /ˈsɪftɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.